Từ vựng bài 20 Minna no nihongo

  • 20
  • 4,982 lượt xem

Từ vựng bài 20 Minna no nihongo

1いります「ビザが~」 need, require [a visa]cần visa
2しらべますcheck, investigatetìm hiểu, điều tra, xem
3なおしますrepair, correctsửa, chữa
4しゅうりますrepairsửa, chữa, tu sửa
5でんわしますphonegọi điện thoại
6ぼくI (an informal equivalent of わたし used by men)tớ (cách xưng thân mật của nam giới)
7きみyou ( an informal equivalent of あなた used by men)Bạn
8~くんMr. (an informal equivalent of ~さん used by men)anh , cậu
9うんyes (an informal equivalent of はい)
10ううんno (an informal equivalent of いいえ)không
11サラリーマン salaried worker, office workerngười làm việc cho các cty
12ことばword, languagetiếng
13ぶっかcommodity pricesgiá cả, mức giá
14きものkimono (traditional Japanese attire)kimono
15ビザvisathị thực, visa
16はじめthe beginningban đầu, đầu tiên
17おわりthe endkết thúc
18こっちthis way, this place (an informal equivalent of こちら)phía này, chổ này
19そっちthis way, that place (an informal equivalent of そちら)phía đó, chỗ đó
20あっちthis way, that place over there (an informal equivalent of あちら)phía kia , chỗ kia
21どっち which one (between two things), which way, where (an informal equivalent of どちら)cái nào, phía nào
22このあいだthe other dayvừa rồi, hôm nọ
23みんなでall togethermọi người cùng
24~けど~, but (an informal equivalent of が)nhưng(cách nói thân mật của が)
25くにへ かえるの?Are you going back to your country?Anh/ chị sẽ về nước không?
26どう するのWhat will you do?Anh/ chị tính sao? Anh/ chị sẽ làm gì
27どう しようかなWhat shall I do?tiính sao đây nhỉ?/ để tôi xem
28よかったらif you likeNếu anh/ chị thích thì
29いろいろvariousnhiều thứ

Từ vựng bài 20 Minna no nihongo

Bài học liên quan

Bài học xem nhiều

Tiếng Nhật chuyên ngành

Tiếng Nhật giao tiếp

Ngữ pháp tiếng Nhật

Cẩm nang tiếng Nhật

Sách tiếng Nhật