[Hán tự tiếng Nhật] – Chữ kanji trong tiếng Nhật (300-400)

Học tiếng Nhật Bản – Chữ kanji trong tiếng Nhật (400-500)

400 態 thái trạng thái, hình thái, thái độ… tai
401 崎 khi mũi đất -
402 着 trước đến, đáo trước, mặc …chaku, jaku
403 横 hoành tung hoành, hoành độ, hoành hành… oo
404 映 ánh phản ánh… ei
405 形 hình hình thức, hình hài, định hình… kei,gyoo
406 席 tịch chủ tịch, xuất tịch (tham gia)… seki
407 域 vực khu vực, lĩnh vực… iki
408 待 đãi đợi, đối đãi… tai
409 象 tượng hiện tượng, khí tượng, hình tượng …shoo, zoo
410 助 trợ hộ trợ, trợ giúp, viện trợ, cứu trợ… jo
411 展 triển triển khai, phát triển, triển lãm… ten
412 屋 ốc phòng ốc… oku
413 働 động lao động… doo
414 佐 tá phò tá, trợ tá… sa
415 宅 trạch nhà ở …taku
416 票 phiếu lá phiếu, đầu phiếu… hyoo
417 伝 truyền, truyện truyền đạt, truyền động; tự truyện… den
418 福 phúc phúc, hạnh phúc, phúc lợi… fuku
419 早 tảo sớm, tảo hôn… soo, saQ
420 審 thẩm thẩm tra, thẩm phán, thẩm định…. shin
421 境 cảnh nhập cảnh, quá cảnh, cảnh ngộ… kyoo, kei
422 況 huống tình huống, trạng huống… kyoo
423 仕 sĩ làm việc …shi, ji
424 条 điều điều khoản, điều kiện… joo
425 乗 thừa lên xe…. joo
426 想 tưởng tư tưởng, tưởng tượng… soo, so
427 渡 độ đi qua, truyền tay …to
428 字 tự chữ, văn tự …ji
429 造 tạo chế tạo, sáng tạo… zoo
430 味 vị vị giác, mùi vị… mi
431 念 niệm ý niệm, tưởng niệm… nen
432 負 phụ âm, mang, phụ thương, phụ trách… fu
433 親 thân thân thuộc, thân thích, thân thiết …shin
434 述 thuật tường thuật. tự thuật …jutsu
435 差 sai sai khác, sai biệt …sa
436 族 tộc gia tộc, dân tộc, chủng tộc… zoku
437 追 truy truy lùng, truy nã, truy cầu …tsui
438 験 nghiệm thí nghiệm, hiệu nghiệm, kinh nghiệm …ken, gen
439 個 cá cá nhân, cá thể …ko
440 若 nhược trẻ, nhược niên… jaku, nyaku
441 訴 tố tố cáo, tố tụng …so
442 低 đê thấp, đê hèn, đê tiện… tei
443 量 lượng lực lượng, độ lượng, dung lượng, trọng lượng …ryoo
444 然 nhiên quả nhiên, tất nhiên, thiên nhiên …zen, nen
445 独 độc cô độc, đơn độc …doku
446 供 cung cung cấp, cung phụng… kyoo, ku
447 細 tế tinh tế, tường tế, tế bào …sai
448 授 thụ đưa cho, truyền thụ, giáo thụ… ju
449 医 y y học, y viện ..I
450 衛 vệ bảo vệ, vệ tinh, vệ sinh… ei
451 器 khí khí cụ, cơ khí, dung khí …ki
452 音 âm âm thanh, phát âm …on, in
453 花 hoa hoa, bông hoa …ka
454 頭 đầu đầu não …too, zu, to
455 整 chỉnh điều chỉnh, chỉnh hình… sei
456 財 tài tiền tài, tài sản …zai, sai
457 門 môn cửa, nhập môn, môn đồ, bộ môn… mon
458 値 trị giá trị …chi
459 退 thoái triệt thoái, thoái lui… tai
460 守 thủ cố thủ, bảo thủ …shu, su
461 古 cổ cũ, cổ điển, đồ cổ …ko
462 太 thái thái dương, thái bình …tai, ta
463 姿 tư tư thế, tư dung, tư sắc …shi
464 答 đáp trả lời, vấn đáp, đáp ứng… too
465 末 mạt kết thúc, mạt vận, mạt kì …matsu, batsu
466 隊 đội đội ngũ, quân đội …tai
467 紙 chỉ giấy …shi
468 注 chú chú ý, chú thích …chuu
469 株 chu cổ phiếu -
470 望 vọng ước vọng, nguyện vọng, kì vọng… boo, moo
471 含 hàm hàm ý, hàm nghĩa, hàm súc …gan
472 種 chủng chủng loại, chủng tộc …shu
473 返 phản trả lại …hen
474 洋 dương đại dương, tây dương… yoo
475 失 thất thất nghiệp, thất bại …shitsu
476 評 bình bình luận, phê bình …hyoo
477 様 dạng đa dạng, hình dạng …yoo
478 好 hảo, hiếu hữu hảo; hiếu sắc… koo
479 影 ảnh hình ảnh; nhiếp ảnh …ei
480 命 mệnh, mạng tính mạng, cách mạng, vận mệnh, mệnh lệnh …mei, myoo
481 型 hình khuôn hình, mô hình …kei
482 室 thất phòng, giáo thất …shitsu
483 路 lộ đường, không lộ, thủy lộ… ro
484 良 lương tốt, lương tâm, lương tri… ryoo
485 復 phục phục thù, hồi phục …fuku
486 課 khóa khóa học, chính khóa… ka
487 程 trình trình độ, lộ trình, công trình… tei
488 環 hoàn hoàn cảnh, tuần hoàn …kan
489 閣 các nội các …kaku
490 港 cảng hải cảng, không cảng… koo
491 科 khoa khoa học, chuyên khoa …ka
492 響 hưởng ảnh hưởng, âm hưởng …kyoo
493 訪 phóng, phỏng phóng sự; phỏng vấn… hoo
494 憲 hiến hiến pháp, hiến binh …ken
495 史 sử lịch sử, sử sách …shi
496 戸 hộ hộ khẩu …ko
497 秒 miểu giây (1/60 phút) …byoo
498 風 phong phong ba, phong cách, phong tục… fuu, fu
499 極 cực cực lực, cùng cực, địa cực …kyoku, goku
500 去 khứ quá khứ, trừ khử …kyo, ko

 

Hỗ trợ học Hán tự

Bài học liên quan

Bài học xem nhiều

Tiếng Nhật chuyên ngành

Tiếng Nhật giao tiếp

Ngữ pháp tiếng Nhật

Cẩm nang tiếng Nhật

Sách tiếng Nhật