Cách Học Kanji

Chia sẻ nội dung vừa dạy xong nhé.

Lớp Kanji đặc biệt

 

Học Hán tự quan trọng là phương pháp

Nếu chưa biết phương pháp thì mình chia sẻ nhé.

http://daytiengnhatban.com/phuong-phap-hoc-kanji-the-nao-la-hieu-qua

 

Nội dung bên dưới là lớp Kanji vừa học hãy cùng tham khảo nhé

 

Hán tự- Hán việt- Âm On

板 bản han, ban tấm bảng

版 bản han xuất bản

本 bản hon sách, cơ bản, nguyên bản, bản chất

黒板 こくばん kokuban bảng đen

反対 はんたいhantai phản đối

[19:07:16]  www.DayTiengNhatBan.com: 被 bị hi bị, bị động, bị cáo

備 bị bi trang bị, phòng bị, thiết bị

[19:07:21]  www.DayTiengNhatBan.com: 2 chữ bị

[19:07:34]  www.DayTiengNhatBan.com: 被害 ひがい higai Bị hại

[19:08:24]  www.DayTiengNhatBan.com: nghe

[19:08:46]  www.DayTiengNhatBan.com: 皮 かわ kawa : bì là da

[19:09:55]  www.DayTiengNhatBan.com: 用

[19:09:59]  www.DayTiengNhatBan.com: dụng

[19:10:38]  www.DayTiengNhatBan.com: 準備 じゅんび junbi  chuẩn bị

[19:11:15]  www.DayTiengNhatBan.com: 部 bộ bu bộ môn, bộ phận

捕 bộ ho bắt, đãi bộ

歩 bộ ho, bu, fu bộ hành, tiến bộ

[19:11:37]  www.DayTiengNhatBan.com: 北部 ほくぶ hokubu bắc bộ

[19:11:59]  www.DayTiengNhatBan.com: 南部 なんぶ nanbu nam bộ

[19:12:15]  www.DayTiengNhatBan.com: bộ gồm Bội + ấp

[19:12:47]  www.DayTiengNhatBan.com: 逮捕 たいほ taiho đãi bộ : bị bắt

[19:13:50]  www.DayTiengNhatBan.com: 歩く あるいて

[19:13:57]  www.DayTiengNhatBan.com: aruite

[19:14:01]  www.DayTiengNhatBan.com: aruku

[19:14:12]  www.DayTiengNhatBan.com: chỉ + thiểu

[19:14:21]  www.DayTiengNhatBan.com: 少年

[19:14:29]  www.DayTiengNhatBan.com: しょうねん shounen

[19:14:38]  www.DayTiengNhatBan.com: 小さい

[19:14:44]  www.DayTiengNhatBan.com: chiisai

[19:14:46]  www.DayTiengNhatBan.com: tiểu

[19:15:12]  www.DayTiengNhatBan.com: ==========================

[19:15:13]  www.DayTiengNhatBan.com: 境 cảnh kyoo, kei nhập cảnh, quá cảnh, cảnh ngộ

景 cảnh kei cảnh sắc, thắng cảnh, quang cảnh

警 cảnh kei cảnh báo, cảnh sát, cảnh vệ

[19:16:42]  www.DayTiengNhatBan.com: 77. thổ + lập + nhật + nhi

[19:17:14]  www.DayTiengNhatBan.com: 景観 けいかん keikan quan cảnh

[19:17:35]  www.DayTiengNhatBan.com: 見

[19:17:47]  www.DayTiengNhatBan.com: kiến = mục và nhi

[19:18:21]  www.DayTiengNhatBan.com: 敬語 けいごう keigou kính ngữ

[19:18:44]  www.DayTiengNhatBan.com: 警察 けいさつ keisatu cảnh sát

[19:18:57]  www.DayTiengNhatBan.com: kính + ngôn

[19:19:36]  www.DayTiengNhatBan.com: ===============================

[19:19:37]  www.DayTiengNhatBan.com: 急 cấp kyuu khẩn cấp, cấp cứu

級 cấp kyuu sơ cấp, trung cấp, cao cấp

給 cấp kyuu cung cấp, cấp phát

[19:20:09]  www.DayTiengNhatBan.com: 救急車 きゅうきゅうしゃ cứu cấp xa

[19:20:18]  www.DayTiengNhatBan.com: kyukyusha

[19:20:22]  www.DayTiengNhatBan.com: ——-

[19:20:43]  www.DayTiengNhatBan.com: 緊急 きんきゅう kinkyu khẩn cấp

[19:21:47]  www.DayTiengNhatBan.com: 給料 きゅうりょう cấp liệu: lương

[19:21:55]  www.DayTiengNhatBan.com: kyuryo

[19:22:22]  www.DayTiengNhatBan.com: Mịch + hợp

[19:23:04]  www.DayTiengNhatBan.com: 会います

[19:23:06]  www.DayTiengNhatBan.com: hội

[19:23:15]  www.DayTiengNhatBan.com: 合います

[19:23:17]  www.DayTiengNhatBan.com: hợp

[19:23:37]  www.DayTiengNhatBan.com: ======================

[19:23:40]  www.DayTiengNhatBan.com: 求 cầu kyuu yêu cầu, mưu cầu

球 cầu kyuu quả cầu, địa cầu

[19:24:07]  www.DayTiengNhatBan.com: 要求 ようきゅう youkyu yêu cầu

[19:24:25]  www.DayTiengNhatBan.com: —–

[19:24:38]  www.DayTiengNhatBan.com: 地球 ちきゅう địa cầu

[19:24:53]  www.DayTiengNhatBan.com: vương + cầu

[19:25:09]  www.DayTiengNhatBan.com: 指 chỉ shi chỉ định, chỉ số

止 chỉ shi đình chỉ

紙 chỉ shi giấy

[19:25:13]  www.DayTiengNhatBan.com: ———————

[19:25:37]  www.DayTiengNhatBan.com: 紙 かみ kami giấy

[19:26:09]  www.DayTiengNhatBan.com: 禁止 きんし kinshi  cấm đoán

[19:27:04]  www.DayTiengNhatBan.com: ========================

[19:29:17]  www.DayTiengNhatBan.com: 知 tri chi tri thức, tri giác

置 trí chi bố trí, bài trí, vị trí

致 trí chi trí mạng

池 trì chi cái ao

遅 trì chi muộn

値 trị chi giá trị

地 địa chi, ji thổ địa, địa đạo

治 trị chi, ji cai trị, trị an, trị bệnh

築 trúc chiku kiến trúc

竹 trúc chiku trúc

[19:31:09]  www.DayTiengNhatBan.com: 電池 でんち denchi  pin

[19:31:54]  www.DayTiengNhatBan.com: 遅く おそく osoku

[19:32:27]  www.DayTiengNhatBan.com: 価値 かち kachi giá trị

[19:32:48]  www.DayTiengNhatBan.com: giá trị

[19:33:18]  www.DayTiengNhatBan.com: 土地 とち tochi thổ địa

[19:34:14]  www.DayTiengNhatBan.com: =============================鳥 điểu choo chim chóc

調 điều, điệu choo điều tra, điều hòa; thanh điệu, giai điệu

町 đinh choo khu phố

庁 sảnh choo đại sảnh

超 siêu choo siêu việt, siêu thị, siêu nhân

聴 thính choo thính giả

朝 triều choo buổi sáng, triều đình

兆 triệu choo triệu chứng, triệu triệu (10 mũ 12)

徴 trưng choo đặc trưng, tượng trưng

張 trương choo chủ trương, khai trương

長 trường, trưởng choo trường giang, sở trường; hiệu trưởng

[19:34:33]  www.DayTiengNhatBan.com: —–

[19:34:46]  www.DayTiengNhatBan.com: ちょう chou

[19:35:42]  www.DayTiengNhatBan.com: —-

[19:35:53]  www.DayTiengNhatBan.com: 朝 あさ asa

[19:36:39]  www.DayTiengNhatBan.com: 調査 ちょうさ chousa điều tra

[19:36:49]  www.DayTiengNhatBan.com: 周

[19:37:02]  www.DayTiengNhatBan.com: ngôn + chu

[19:37:46] 4. Ho Minh Trung: doi em ti chinh loa lai thay oi

[19:37:57]  www.DayTiengNhatBan.com: uhm

[19:41:51]  www.DayTiengNhatBan.com: ===========================

[19:41:52]  www.DayTiengNhatBan.com: 英 anh ei anh hùng, anh tú, anh tuấn

映 ánh ei phản ánh

影 ảnh ei hình ảnh; nhiếp ảnh

営 doanh ei doanh nghiệp, kinh doanh, doanh trại

衛 vệ ei bảo vệ, vệ tinh, vệ sinh

栄 vinh ei vinh quang, vinh hạnh

永 vĩnh ei vĩnh viễn, vỉnh cửu

[19:42:43]  www.DayTiengNhatBan.com: 反映 はんえい hanei phản ánh

[19:43:44 | Edited 19:44:56]  www.DayTiengNhatBan.com: 撮影 toát ảnh

[19:44:01]  www.DayTiengNhatBan.com: satsu ei

[19:44:31]  www.DayTiengNhatBan.com: 経営 けいえい keiei kinh doanh

[19:45:34]  www.DayTiengNhatBan.com: 衛生 えいせい eisei  vệ sinh

[19:46:24]  www.DayTiengNhatBan.com: 栄養 えいよう eiyou  vinh dưỡng, dinh dưỡng

[19:47:00]  www.DayTiengNhatBan.com: 永遠 えいえん eien  vĩnh viễn

[19:47:35]  www.DayTiengNhatBan.com: —————————-

[19:47:37]  www.DayTiengNhatBan.com: 副 phó fuku phó, phó phòng

幅 phúc fuku bề ngang

福 phúc fuku phúc, hạnh phúc, phúc lợi

復 phục fuku phục thù, hồi phục

服 phục fuku y phục, cảm phục, phục vụ

複 phức fuku phức tạp

[19:49:53]  www.DayTiengNhatBan.com: こうふく koufuku 幸福 hạnh phúc

[19:50:14]  www.DayTiengNhatBan.com: nhục

[19:50:18]  www.DayTiengNhatBan.com: 肉

[19:50:49]  www.DayTiengNhatBan.com: 報告

[19:50:59]  www.DayTiengNhatBan.com: ほうこく houkoku

[19:51:02]  www.DayTiengNhatBan.com: báo cáo

[19:51:59]  www.DayTiengNhatBan.com: 複雑 ふくざつ fukuzatsu phức tạp

[19:52:54]  www.DayTiengNhatBan.com: 副社長 ふくしゃちょう phó giám đốc

[19:53:39]  www.DayTiengNhatBan.com: ===================================

[19:53:40]  www.DayTiengNhatBan.com: 原 nguyên gen thảo nguyên, nguyên tử, nguyên tắc

源 nguyên gen nguồn, nguyên tuyền

元 nguyên gen, gan gốc

[19:54:05]  www.DayTiengNhatBan.com: 高原 こうげん kougen cao nguyên

[19:55:26]  www.DayTiengNhatBan.com: 水源 sui gen

[19:55:58]  www.DayTiengNhatBan.com: 元 もと  moto :

[19:56:37]  www.DayTiengNhatBan.com: =======================================

[19:56:39]  www.DayTiengNhatBan.com: 技 kĩ gi kĩ thuật, kĩ nghệ

儀 nghi gi nghi thức

疑 nghi gi nghi ngờ, nghi vấn, tình nghi

議 nghị gi nghị luận, nghị sự

義 nghĩa gi ý nghĩa, nghĩa lí, đạo nghĩa

[19:57:05]  www.DayTiengNhatBan.com: ————-

[19:58:04]  www.DayTiengNhatBan.com: 技術 ぎじゅつ gijutu kỹ thuật

[19:58:29]  www.DayTiengNhatBan.com: 儀式 ぎしき gishiki nghi thức

[19:58:52]  www.DayTiengNhatBan.com: 疑問 ぎもん gimon nghi vấn

[19:59:26]  www.DayTiengNhatBan.com: 会議 かいぎ kaigi  hội nghị: hợp

[20:00:36]  www.DayTiengNhatBan.com: 義理 ぎり giri : nghiã lý

1316 Lượt xem