Hội thoại tiếng Nhật “Kore ga watashi no youji desu”

Học tiếng Nhật qua Skype – Hội thoại tiếng Nhật trình độ sơ cấp

 

Hội thoại:

Kana

Tiếng Việt:

Từ vựng:

用事 「ようじ」 (youji): có việc bận, có việc phải làm. sử dụng: 用事 が あります。

夏子せんせい: あ、ピーター、明日のじゅぎょう は きますか?(Piitaa, tiết học ngày mai em có đến không?)
ピーター: 明日は ちょっと 用事 が あります。(Ngày mai em có chút việc bận rồi)
夏子先生: あそうですか。らいしゅうは?(Thế à. Tuần sau thì thế nào?)
ピーター: 来週は 大丈夫 です。(Tuần sau thì được ạ)
夏子先生: そう ですか。じゃ、また来週。(Thế nhé. Gặp em tuần sau)

曖昧 「あいまい」 (aimai): mập mở, không rõ ràng

歌舞伎 「かぶき」 (kabuki): kịch Kabuki, thể loại kịch truyền thống của Nhật.

来週 「らいしゅう」 (raishuu): tuần sau

来月 「らいげつ」 (raigetsu): tháng sau

来年 「らいねん」 (rainen): năm sau

来~ 「らい」 (rai): ~ sau

台湾 料理 「たいわんりょうり」 (taiwan ryouri): món ăn Đài Loan

時間  「じかん」 (jikan): thời gian

時間 が あります – có thời gian

ちょっと : 1 chút , 1 ít. Tùy hoàn cảnh có thể hiểu khác nhau. Trong bài hội thoại là từ chối 1 cách nhẹ nhàng.

 

Học tiếng Nhật Bản

1760 Lượt xem