Hội thoại tiếng Nhật “Lỡ hẹn”

Kanji

Kana

Tiếng Việt

Từ vựng:

前向き (まえむき)(maemuki): người lạc quan

ラジオ (rajio): radio, đài

電池 (でんち) (denchi): pin

充電 (じゅうでん) (juuden): nạp điện

交換 (こうかん) (koukan): thay, thay đổi, hoán đổi

交換留 学生 (こうかんりゅう がくせい) (koukanryuu gakusei): học sinh hoán đổi (giữa các trường)

準備 (じゅんび) (junbi): chuẩn bị

準備中 (じゅんびちゅう) (junbichuu): trong quá trình chuẩn bị (thường đươc treo trước cửa nhà hàng trước khi họ mở cửa)

完了 (かんりょう) (kanryou): hoàn chỉnh

かかる (kakaru): tốn (thời gian / tiền)
* Khi dùng “kakaru”, chú ý nói rõ bạn hỏi về thời gian hay giá tiền:

お金が どのくらい かかります か (Okane ga dono kurai kakarimasu ka): Hết bao nhiêu tiền?

ニューヨークまで 飛行機で どのくらい かかります か (Nuuyooku made hikouki de dono kurai kakarimasu ka): Đi từ đây đến New York mất bao lâu bằng máy bay?
ごめんなさい (gomennasai): xin lỗi, hoặc thân mật hơn: ごめん

構う (かまう) (kamau): quan tâm, để ý

独りぼっち (ひとりぼっち) (hitoribocchi): 1 mình, hoàn toàn 1 mình
* “hitori” = một mình, việc thêm “bocchi” vào nhấn mạnh sự 1 mình, lẻ loi.

ピクニック (pikunikku): picnic, đi chơi

Học tiếng Nhật Bản

 

1861 Lượt xem