[Ngữ pháp tiếng Nhật] – Cấu trúc “Diễn tả suy luận mơ hồ”

Học tiếng Nhật –  Những mẫu ngữ pháp diễn tả suy luận mơ hồ

Học cách sử dụng những mẫu ngữ pháp:

~かのようだ/~かのような/~かのように           
~つつある

~てたまらない/~てしようがない
~てならない

~にきまっている
~かのようだ/~かのような/~かのように     

意味

実際にはそうではないが、~のようだ Thực tế thì không phải vậy nhưng có vẻ như là ~ 接続 [動・い形・な形・名]の普通形+かのようだ (ただし、[な形-だ][名-だ]は[な 形-である][名-である]となるが、[である]がない場合もある)

 

~つつある

意味

(だんだん)+ている Dần dần đang 接続 [動-ます形]+つつある

注意

主に書き言葉で使われる。 Chủ yếu dùng trong văn viết.

~てたまらない/~てしようがない

意味

非常に~ (前に感情・感覚を表す言葉がきて、それを押(お)さえられない様子を表す。 ) Không thể kìm nén được. 接続 [動-て形] [い形-くて] [な形-で] +たまらない

注意

主語は一人称に限る。

Giới hạn chủ ngữ là ngôi thứ nhất.

~てならない

意味

非常に~ (ある気持ちが自然に強くなってくる状態を表す) ~ một cách phi thường (Chỉ cảm xúc mạnh lên một cách tự nhiên) 接続 [動-て形] [い形-くて] [な形-て] +ならない

~にきまっている
意味

必ず~だ・当然~だと思う Nghĩ ~ là nhất định, đương nhiên 接続 [動・い形・な形・名]の普通形+にきまっている (ただし[名]と[な形]は[だ] がつかない)

注意

話し言葉でよく使う Hay dùng trong văn nói.

 Học tiếng Nhật Bản

3862 Lượt xem