Thành ngữ Kyoto – Edo (p4)

31.

“Geta to yakimiso”

Khi tẩm gia vị thì mộc nhĩ cũng trở thành thịt quay

– Mộc nhĩ?

– Thịt quay?

Trở nên thơm ngon

32.

“Bushi wa kuwanedo takayouji”

Võ sĩ không ăn cơm cũng xỉa răng

– Cái này mà ăn gì nổi

<Hijikata yêu dấu> -> toàn là thư tình của các cô

Không có cũng cố làm ra vẻ có

33.

“Kore ni kori yo dousaibou”

Phải biết rút kinh nghiệm, đừng tái phạm

– Đã nói rồi, người ta đi công vụ mà
-

34.

“En no shita no chikara mochi“

Đại lực sĩ dưới sàn nhà

- Tại sao…tôi lại ở đây?
-

35.

“Tera kara soto e”

Từ chùa đến phố

- Nếu chổng ngược Heisuke lại…aida háo sắc

Heisuke trong tiếng Nhật nếu ghi ngược lại có nghĩa là “kẻ háo sắc”

“Chùa dâng đồ cúng cho tín đồ” ý là “chở củi về rừng” hay làm chuyện ngược ngạo

36.

“Ashimoto kara tori ga tatsu”

Chim từ dưới đất chui lên

Ý chỉ chuyện bất ngờ

37.

“Sao no saki ni suzu”

Lục lạc cột trước dây câu

Mỗi lần câu ắt gây ra tiếng ồn ào, dùng để hình dung người nhiều chuyện

38.

“Giri to fundoshi wa kakasarenu”

Đạo nghĩa và vải khố đều không thể thiếu

- Đoán thử xem, tôi là ai?

Nam tử Hán phải luôn coi trọng đạo nghĩa

39.

“Yuurei no hamakaze”

Hồn ma trong gió biển

– Có cái này vào thì trời không sợ mà đất cũng không sợ

Ý nói vẻ thất thần tiều tụy

40.

“Mekura no kaki nozoki“

Thằng mù nhìn qua khe phên

– Ka…Kamiya đang tắm!?

Làm chuyện phí công vô ích

Hỗ trợ học Hán Tự

2545 Lượt xem