[Tiếng Hàn giao tiếp] – Hội thoại “Chuyện hẹn hò”

Kanji

Kana

Tiếng Việt

Từ vựng:

嘘 「うそ」 (uso):lời nói dối.
Trong tình huống bạn nghe thấy, biết được điều gì đó bất ngờ, không mong đợi “uso” có nghĩa là “nói đùa / nói dối /  không thể nào”. VD:
– Peter chỉ vào cô người mẫu trên tờ tạp chí và nói “đây là bạn gái cũ của tôi” , Natsuko kêu lên “Uso!! = Anh nói dối/ Anh nói đùa đấy chứ”
– Hay trong Nana, khi nghe tin 2 cô bạn cùng tên Nana thuê căn phòng só 707, người bạn của Nana thốt lên: “Uso! = không thể nào!”

前の彼女 「まえのかのじょ」(mae no kanojo):bạn gái cũ

約束 「やくそく」(yakusoku): lời hứa

động từ: 約束する (yakusokusuru):hứa

余裕 「よゆう」 (yoyuu):không vấn đề, thừa sức..VD:
– Peter và Natsuko cùng hẹn đi xem phim lúc 8h. Bây giờ mới 6h, Peter hỏi nếu 2 người có thể đi ăn gì đó trước khi xem phim. Natsuko xem đồng hồ và nói “Yoyuu deshou = Còn thừa thời gian / không vấn đề”

きっと (kitto):chắc chắn

そろそろ (sorosoro):trong vài phút nữa, chốc lát,

そろそろ行きましょう (sorosoro ikimashou):trong chốc lát nữa chúng ta đi thôi.

曖昧 「あいまい」(aimai):mập mờ, không rõ ràng – (na-tính từ)

もうすぐ (mousugu): ngay bây giờ.

紹介 「しょうかい」(shoukai):sự giới thiệu

紹介する (shoukaisuru): giới thiệu

Sử dụng: (người bạn muốn giới thiệu) を 紹介します.

閉める 「しめる」(shimeru): đóng (cửa)

玉三郎 「たまさぶろう」: diễn viên Tamasaburou

 Học tiếng Nhật Bản

3999 Lượt xem