Những câu động viên, an ủi trong tiếng Nhật

Học tiếng Nhật Bản – Từ vựng giao tiếp “Những câu động viên, an ủi trong tiếng Nhật”

 

17. Moshimo kurayami ga kimi wo tsutsu demo. Watashi ga kimi no me ni naru
Nếu một lúc nào đó bạn chìm trong bóng tối, tôi xin được làm đôi mắt của bạn (Kakegae no nai uta)

18. Moshimo kanashimi de kotobana kushi temo. Watashi ga uta ni shitte tsuaeru kara
Nếu có lúc nào đó bạn buồn đến mức không nói nên lời, tôi sẽ dùng bài hát này để nói lên những tâm sự của mình. (Kagegae no nai uta).

19. Nakanaide, nado tachidomatte mo. Sono yume wa kobosanaide. Tsumazuite, tsumazui te michi wo miuchinatte mo. Masugu hora aruite yukeba ii
Đừng khóc, bất kể bạn gặp những trở ngại nào. Đừng bao giờ đánh mất ước mơ của mình. Bạn có thể vấp ngã, rồi lại vấp ngã. Nhưng ngay cả khi bạn không còn nhìn thấy đường đi, hãy luôn hướng về phía trước. Chỉ cần tiến lên là mọi chuyện sẽ ổn. (Kakegae no nai uta).

20. Daijibu mou nakanai de, watashi wa kaze, antata wo tsude iru yo
Không sao đâu, anh đừng khóc nữa. Em sẽ là ngọn gió nhẹ nhàng ôm lấy anh. (Sakura anata ni deaete yokatta)

21. Arigatou zutto daisuki. Watashi wa hoshi, anata mimamori tsuzukeru
Cảm ơn anh, em luôn yêu anh. Em sẽ là ngôi sao trên trời kia mãi theo dõi anh.(Sakura anata ni deaete yokatta)

22. Anata ni dea te yokatta. Hontou ni yokatta
Được gặp anh, em thật sự rất hạnh phúc  (Sakura anata ni deaete yokatta)

 Học tiếng Nhật Bản

27151 Lượt xem