Tài liệu tham khảo | Dạy Tiếng Nhật Bản | Page 20
JLPT N3 Exam 3 Kanji 文字 and 文法 with Answer

51.奥(おく)…..Bên trong, nội thất
52.遭難(そうなん)….Distress…….Bị tai nạn, bị nguy hiểm
53.変形(へんけい)…Deformation……..Biến dạng

Học hán tự 200 kanji it net nhat

1. 交通運輸省(うんゆしょう):Bộ Giao thông vận tải
2. 建設省(けんせつしょう):Bộ xây dựng
3. 財務省(ざいむしょう):Bộ tài chính