Tiếng Nhật giao tiếp chủ đề ngày trong tuần

秒 Second: Giây 分 Minute: Phút 1 いちびょう ichi-byou いっぷん ip-pun 2 にびょう ni-byou にふん ni-fun 3 さんびょう san-byou さんぷん san-pun 4 よんびょう yon-byou よんぷん yon-pun 5 ごびょう go-byou ごふん […]