我剛畢業,正在找工作。
Wǒ gāng bìyè, zhèngzài zhǎo gōngzuò.
Tôi vừa tốt nghiệp,đang tìm việc làm.

201 天气预报说,明天有大风 Tiānqì yùbào shuō, míngtiān yǒu dàfēng The weather forecast said that strong winds tomorrow
202 明天比今天还冷呢 míngtiān bǐ jīntiān hái lěng ne Tomorrow it colder than it is today

101 你看过京剧吗? Nǐ kànguò jīngjù ma? Have you seen the opera it?
102 我没看过京剧 Wǒ méi kànguò jīngjù I have not seen the opera
103 你知道哪儿演京剧吗? nǐ zhīdào nǎ’er yǎn jīngjù ma? Do you know where to play opera?

hoi thoai ve gia dinh

鼻風邪 TỴ PHONG TÀ sổ mũi
お多福風邪 ĐA PHÚC PHONG TÀ bệnh quai bị
お多副風邪 ĐA PHÓ PHONG TÀ bệnh quai bị