TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT BỔ ÍCH (phần 3)

Link: từ vựng bổ ích: PHẦN 1        PHẦN 2      PHẦN 3     PHẦN  4

Link tổng hợp tất cả TỪ VỰNG cần thiết 

Link tổng hợp tất cả TỪ VỰNG chuyên ngành 

切ない (setsunai) vất vả, mệt mỏi ; sad and painful
甲斐 (kai) đáng giá ; worth
からかう(karakau) chế nhạo, trêu chọc ; to ridicule/to tease
空欄 (kuuran) khoảng trống ; a blank (space)
やばい (yabai) mờ ám, nguy hiểm ; dubious, dangerous
パニくる(pani kuru) mất bình tỉnh, hoảng loạn ; panicky
避難 (hinan) tị nạn, lánh nạn ; (a) refuge
訓練 (kunren) huấn luyện ; training
うざい (uzai) phiền hà, khó chịu; annoying/noisy/strict
俗語 (zokugo) tiếng lóng ; a slang word
反省 (hansei) sự kiểm tra lại mình ; reflect on
切ない (setsunai) ngột ngạt, khó chịu ; sad and painful
小遣い (kodukai) tiền tiêu vặt ; an allowance
(金)稼ぐ (kasegu) kiếm (tiền) ; earn/make (money)
在留資格 (zairyuu shikaku) tư cách lưu trú ; Status of residence
殴る(naguru) đánh (người) ; hit, strike (a person in [on]
エロオヤジ (ero oyaji) kẻ đồi bại ; a perverted old man
被害者 (higaisha) nạn nhân, bị hại ; a victim
水商売 (mizu shoubai) quán bar, hộp đêm ; bar, or nightclub business
風俗 (fuuzoku) dịch vụ tình dục ; sex service
不法滞在者 (fuhou taizaisha) người cư trú bất hợp pháp; illegal overstayers
セレブ (serebu) người giàu có, nổi tiếng ; wealthy socialite/celebrity
高飛車 (takabisha) kiêu căng, trịch thượng ; High-handed, overbearing
接客業 (sekkyakugyou) nghề phục vụ ; service industries

放課後(houkago) sau giờ học ; after school
パニくる(pani kuru) Hoảng loạn, mất bình tỉnh ; Panicked
やばい (yabai) nguy hiểm; Tệ thật!; Không xong rồi!
補習(hoshuu) bài học bổ sung ; supplementary lesson
うざい=うざったい (uzai) khó chịu, phiền phức : annoying, strict
うっとうしい (uttoushii) tối tăm, chán nản ; gloomy, depressing
俗語 (zokugo) ngôn ngữ thông tục ; colloquialism
スラング(surangu) tiếng lóng ; slang words
由来 (yurai) xuất xứ, nguồn gốc ; the origin, the genesis
幽霊 (yuurei) ma quỷ ; ghost
方言 (hougen) tiếng địa phương ; dialect
うじゃうじゃ (ujauja) nhung nhúc, in swarms
アトラクション sự hấp dẫn, thu hút ; attraction
矢場 (yaba) nơi bắn cung (còn có nghĩa là “nhà thổ”)
風俗店 (fuuzokuten) lầu xanh, nhà thổ ; brothel
女房言葉 (nyoubou kotoba) tiếng lóng của các cung nữ khi xưa
secret language of court ladies
宮中(kyuuchyuu) nội cung ; imperial court
おなら(onara) sự đánh rắm ; fart
おしぼり(oshibori) khăn ướt để lau tay ở nhà hàng
彼氏 (kareshi) bạn trai, người yêu ; boyfriend

言ったれ=言ってやれ、です。
丁寧にすれば「言ってあげましょう」です。
やる気がある/ない Có/không ý chí, động lực
前代未聞 (zendaimimon) chưa từng nghe thấy ; unhear-of
すっぽかす (Suppokasu) xao lãng nhiệm vụ ; to neglect (a duty)
逮捕 (taiho) bị bắt giữ ; arrest
一丁前 (icchoumae) trở nên chính chắn ;
becoming an adult or full-fledged member of (a) society
温厚 (onkou) niềm nở, ân cần ; gentle, courteous
本音 (honne) ý định thực sự, động cơ ; real intention, motive
タレント (tarento) tài năng trẻ, ngôi sao (điện ảnh, truyền hình); a entertainer
紡績工場 (bouseki koujou) xưởng dệt ; a spinning factory
風俗 (fuuzoku) dịch vụ tình dục ; sex service
暴力団 (bouryokudan) lũ lưu manh, ma cô ; gangsters
惚れる (horeru) phải lòng, yêu ; fall in love (with)
籍をおく(seki wo oku) trở thành thành viên ; to become a member
時給 (jikyuu) tiền lương theo giờ ; payment by the hour
巻き込む (makikomu) dính líu vào ; be involved (in)
スカウト (sukauto) người tìm kiếm tài năng. A (talent) scout
オーディション (oodishon) thử giọng ; an audition
指切り(yubi kiri) nghéo tay ; linking little fingers to confirm a promise
蹴破る (keyaburu) đá cửa để vào ; to kick a door
ぶっ殺す (bukkorosu) đánh đến chết ; to beat to death
殴る (naguru) đánh, đập ; to strike, to hit
さっさと(sassato) khẩn trương ; quickly
連行 (renkou) bắt dẫn đi ; take ((a suspect to a police station))
公務執行妨害 (koumu shikko bugai) cản trở thi hành công vụ
interference with a public servant in the execution of his or her duties

5061 Lượt xem